sinh bình

Học thuật
Thân thiện
sinh bình

Một người lính cầm sinh bình để uống nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn bộ cuộc đời, quãng thời gian sống của một người: "Sinh bình" một từ Hán Việt dùng để chỉ cả một đời người, từ lúc sinh ra cho đến lúc mất đi. Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lúc sinh bình, cụ rất yêu thích thơ ca. (Trong suốt cuộc đời, cụ rất yêu thích thơ ca.)
    • Ông ấy chưa từng thấy cảnh tượng như vậy trong suốt thời gian sinh bình của mình. (Ông ấy chưa từng thấy cảnh tượng như vậy trong suốt cuộc đời của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lúc sinh bình": trong lúc còn sống, suốt cuộc đời.
    • Lúc sinh bình, luôn hết lòng con cháu. (Khi còn sống, luôn hết lòng con cháu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bình sinh (danh từ): có nghĩa tương tự "sinh bình", chỉ cuộc đời, thời gian sống.

    • Bình sinh ông ấy một người lương thiện. (Suốt đời ông ấy một người lương thiện.)
  • Một đời (danh từ): cách nói thuần Việt, có nghĩa tương đương.

    • Một đời tần tảo con. (Cả đời vất vả con.)
Từ đồng nghĩa
  • Cả đời: toàn bộ cuộc sống.
  • Trọn đời: suốt cả cuộc đời.
  • Một kiếp: một đời người (thường mang sắc thái triết lý, tôn giáo).
Lưu ý sử dụng
  • "Sinh bình" một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học cổ điển hoặc khi muốn diễn đạt một cách nghiêm trang, thành kính về cuộc đời một người.
  • Thứ tự từ "sinh bình" có thể đảo thành "bình sinh" nghĩa không thay đổi. Đây hiện tượng đảo từ phổ biến trong các từ Hán Việt.
sinh bình

Một người lính cầm sinh bình để uống nước.

  1. Nh. Bình sinh.